Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dự tính" (1)
dự tính

Tiếng Anh
Động từlikelihood, prospects
Chúng tôi dự tính đi du lịch.
We plan to travel.
Từ liên quan "dự tính" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dự tính" (1)
Chúng tôi dự tính đi du lịch.
We plan to travel.
